Pulley dẫn cáp MC Nylon 360 x 90: cách đọc thông số, phân biệt kích thước gần giống và những điều cần đối chiếu trước khi đặt hàng
Trong phụ tùng thiết bị nâng, puly là loại hàng rất dễ bị nhầm. Hình dáng gần như giống nhau, vật liệu giống nhau, chỉ khác vài con số khắc trên thân. Một chiếc puly 360 x 90 và một chiếc 350 x 90 hay 360 x 80 nhìn qua ảnh gần như không phân biệt được, nhưng khi lắp vào thiết bị thì chỉ cần lệch 10 mm là có thể không dùng được. Đó là lý do việc đối chiếu trước khi đặt hàng quan trọng hơn nhiều so với việc tìm nơi bán.
Yêu cầu thường gặp là: “Cần puly nylon 360 x 90.” Ký hiệu này cho biết kích thước chính, nhưng chưa đủ để chắc chắn puly lắp vừa thiết bị. Hai chiếc puly cùng ký hiệu vẫn có thể khác nhau ở lỗ tâm, biên dạng rãnh, cách lắp với trục và vị trí sử dụng. Nếu các thông tin phụ này không được xác nhận từ đầu, việc đặt hàng dễ phải làm lại, kéo theo thời gian chờ và chi phí phát sinh tại công trình.
Bài viết này giúp bạn hiểu thông số của pulley dẫn cáp MC Nylon 360 x 90, cách phân biệt với các kích thước gần giống, vai trò của vòng chặn thường đi kèm, cách đo puly tại hiện trường và cách chuẩn bị thông tin để việc báo giá nhanh, chính xác hơn. Nội dung phù hợp với bộ phận kỹ thuật, nhân viên mua hàng, đội bảo trì, chỉ huy trưởng và người phụ trách thiết bị.
Nội dung chính: pulley dẫn cáp là gì • đọc ký hiệu 360 x 90 • thông tin nhận dạng • vòng chặn • MC Nylon là gì • ứng dụng • kích thước dễ nhầm • thông số cần đối chiếu • cách đo • lỗ tâm và cách lắp • rãnh và cáp • dấu hiệu cần kiểm tra • lưu ý an toàn • sai sót thường gặp • nhận hàng • bảo quản • quy trình báo giá • FAQ
1. Pulley dẫn cáp là gì?
Pulley (puly, ròng rọc) dẫn cáp là chi tiết dẫn hướng cáp trong hệ thống nâng. Cáp chạy qua rãnh của puly, nhờ đó cáp đổi hướng và nằm đúng đường chạy khi thiết bị làm việc. Rãnh puly cần khớp với cáp để cáp ôm đúng vị trí và chạy đều.
Ảnh sản phẩm cho thấy ba chiếc puly xếp chồng lên nhau, mỗi chiếc có ký hiệu 360 x 90 khắc nổi trên thân. Mặt puly có gờ ngoài, vùng lõm bên trong và moay-ơ nhô lên quanh lỗ tâm. Trên mặt puly trên cùng có đặt vài chiếc vòng chặn kim loại dạng hở.
Khi đánh giá một chiếc puly, bạn nên nhìn vào ba nhóm chi tiết:
- Thân puly và rãnh dẫn cáp quanh chu vi.
- Gờ (vành) hai bên rãnh, giữ cáp nằm trong rãnh.
- Moay-ơ và lỗ tâm, nơi puly lắp với trục.
2. Cách đọc thông số 360 x 90
Theo bảng thông số trên ảnh, kích thước là 360 x 90 (mm).
| Phần ký hiệu | Cách hiểu thường gặp |
|---|---|
| 360 | Kích thước chính của puly, thường là đường kính ngoài, tính bằng mm |
| 90 | Kích thước còn lại, thường là bề rộng thân puly, tính bằng mm |
| mm | Đơn vị milimét |
Cách hiểu hai con số trên là quy ước phổ biến với puly. Khi đặt hàng, bạn nên đo trực tiếp puly cũ và thống nhất với nhà cung cấp 360 được đo ở vị trí nào, 90 là bề rộng toàn bộ hay một phần.
3. Thông tin nhận dạng của sản phẩm
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Pulley dẫn cáp |
| Kích thước | 360 x 90 (mm) |
| Vật liệu | MC Nylon cao cấp |
| Đặc điểm | Đúc nguyên khối |
| Ứng dụng | Dẫn cáp cho vận thăng, cẩu tháp, thiết bị nâng |
| Tình trạng cung cấp | Liên hệ TAKITA để kiểm tra tồn kho hoặc đặt hàng |
Những mục “chưa có thông tin” là các điểm cần đối chiếu từ thiết bị thực tế hoặc hồ sơ kỹ thuật, thay vì mặc định.
Video liên quan:
4. Vòng chặn trên ảnh: vai trò chung
Ảnh sản phẩm có vài chiếc vòng kim loại mỏng, dạng hở, đặt trên mặt puly. Đây là vòng chặn (còn gọi là phe cài, vòng hãm, circlip). Vòng này không phải bộ phận của thân puly, mà là chi tiết phụ.
Về nguyên lý chung, vòng chặn thường được lắp vào rãnh nhỏ trong lỗ tâm (hoặc trên trục) để giữ một chi tiết như bạc đạn hay bạc lót không bị dịch chuyển theo chiều dọc trục. Vì vậy, khi thay puly có dùng vòng chặn, bạn nên lưu ý:
- Kích thước vòng chặn phải khớp với đường kính lỗ hoặc trục và rãnh lắp vòng.
- Vòng chặn đã tháo ra thường nên được kiểm tra, vì vòng bị giãn, biến dạng hoặc mất độ đàn hồi có thể không giữ chắc.
- Lắp đúng vị trí, đúng chiều và vào hết rãnh, theo hướng dẫn của hãng thiết bị.
- Thao tác bằng kìm chuyên dụng, tránh dùng vật cứng bẩy mạnh làm hỏng vòng hoặc rãnh.
Từ ảnh không thể kết luận vòng chặn có bán kèm hay không, số lượng và kích thước bao nhiêu. Đây là điểm bạn nên hỏi rõ khi đặt hàng.
5. MC Nylon là gì?
MC Nylon (còn gọi là nylon đúc, thường được hiểu là một dạng nylon 6 đúc) là loại nhựa kỹ thuật dùng để chế tạo nhiều chi tiết cơ khí như bánh răng, con lăn, bạc trượt và puly. Vật liệu được đúc thành khối rồi gia công cơ khí đến kích thước yêu cầu.
Theo ảnh sản phẩm, puly 360 x 90 được ghi đặc điểm đúc nguyên khối, nghĩa là thân puly là một khối liền, không ghép từ nhiều phần.
Một số đặc điểm chung của nylon kỹ thuật thường được nhắc đến:
- Khối lượng riêng nhỏ hơn thép, nên chi tiết cùng kích thước thường nhẹ hơn.
- Là vật liệu phi kim, không bị rỉ như thép.
- Bề mặt mềm hơn thép, thường được cân nhắc cho vị trí tiếp xúc với cáp.
- Có thể hút ẩm và thay đổi kích thước nhẹ theo độ ẩm, nhiệt độ môi trường.
Đây là các đặc điểm chung của nhóm vật liệu, không phải thông số kiểm nghiệm của lô hàng cụ thể. Độ cứng, khả năng chịu nén, chịu nhiệt hay chịu mài mòn phụ thuộc loại nylon và điều kiện sử dụng, cần xác nhận bằng hồ sơ của nhà sản xuất nếu bạn yêu cầu.
6. Ứng dụng của pulley dẫn cáp 360 x 90
Theo thông tin sản phẩm, puly được dùng để dẫn cáp cho vận thăng, cẩu tháp và thiết bị nâng hạ. Trên mỗi loại thiết bị, puly có thể nằm ở nhiều vị trí khác nhau trên đường cáp, ví dụ vị trí đổi hướng cáp hoặc dẫn cáp qua kết cấu. Vị trí cụ thể, số lượng puly và cách bố trí cáp phụ thuộc thiết kế của từng hãng và từng dòng thiết bị.
Vì cùng một kích thước 360 x 90 có thể dùng ở các vị trí khác nhau, bạn nên xác nhận khi đặt hàng:
- Loại thiết bị: vận thăng, cẩu tháp hay thiết bị nâng khác.
- Hãng và model thiết bị.
- Vị trí puly trên hệ thống cáp (chụp ảnh vị trí lắp và đường đi của cáp).
- Số lượng puly cần thay và có cần thay đồng bộ nhiều chiếc không.
Chưa có dữ liệu về dòng thiết bị cụ thể tương thích với puly 360 x 90, nên TAKITA khuyến nghị gửi ảnh và model thiết bị để đối chiếu trước khi đặt hàng.
7. Dễ nhầm với các kích thước gần giống
Trong nhóm puly MC Nylon và puly dẫn cáp, có nhiều kích thước chỉ khác nhau rất ít. Bảng dưới đây giúp bạn thấy sự khác biệt giữa các mẫu TAKITA đang giới thiệu:
| Sản phẩm | Ký hiệu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Pulley dẫn cáp MC Nylon | 360 x 90 | Sản phẩm trong bài |
| Pulley cẩu tháp MC Nylon | 350 x 90 | Cùng bề rộng 90, đường kính ngoài khác 10 mm |
| Pulley xếp cáp bạc thau | 360 x 80 | Cùng đường kính 360, bề rộng khác 10 mm, kiểu lắp bạc thau |
Như vậy, chỉ cần nhìn nhầm một chữ số hoặc nhớ nhầm một trong hai con số là có thể đặt sai loại. Một số lưu ý để tránh nhầm:
- Đọc cả hai số, không chỉ nhìn số đầu.
- Đo lại puly cũ bằng dụng cụ phù hợp thay vì chỉ dựa vào ký hiệu khắc trên thân, vì puly mòn hoặc ký hiệu mờ dễ gây hiểu sai.
- Chụp ảnh rõ ký hiệu và gửi kèm số đo thực tế khi đặt hàng.
- Kiểm tra kiểu lắp (bạc đạn, bạc lót hay lắp trực tiếp), vì hai puly cùng kích thước ngoài vẫn có thể khác kiểu lắp.
- Xác nhận lại ký hiệu và số đo với nhà cung cấp trước khi chốt đơn hàng.
Đây là bảng tham khảo các sản phẩm TAKITA đã giới thiệu, không phải danh sách đầy đủ các kích thước trên thị trường.
8. Vì sao không nên đặt hàng chỉ theo kích thước ngoài?
Hai puly cùng ký hiệu 360 x 90 vẫn có thể khác nhau về:
- Đường kính lỗ tâm và kích thước moay-ơ.
- Biên dạng và kích thước rãnh dẫn cáp, cần phù hợp với đường kính cáp.
- Chiều sâu rãnh và hình dạng gờ hai bên.
- Cách lắp với trục: lắp trực tiếp, dùng bạc lót hay bạc đạn, có hoặc không có vòng chặn.
- Vật liệu thân puly và loại nylon sử dụng.
- Dung sai gia công.
- Vị trí lắp và model thiết bị.
Chỉ cần sai một thông số quan trọng, puly có thể không lắp được hoặc không dẫn cáp đúng cách. Kích thước ngoài chỉ nên là thông tin bước đầu, không phải thông tin đủ để chốt đơn hàng.
9. Bảng thông số cần đo và đối chiếu
| Thông số | Cần xác nhận điều gì | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ký hiệu trên thân | 360 x 90 hay ký hiệu khác | Chụp rõ, đủ sáng |
| Đường kính ngoài, bề rộng | Số đo thực tế của puly cũ | Đo bằng dụng cụ phù hợp |
| Đường kính lỗ tâm | Kích thước lỗ lắp với trục | Đo thực tế |
| Moay-ơ | Kích thước và chiều cao gờ quanh lỗ | Chụp ảnh cạnh |
| Rãnh dẫn cáp | Biên dạng, chiều sâu, độ rộng rãnh | Phải phù hợp đường kính cáp |
| Đường kính cáp | Loại cáp đang dùng | Ghi theo thông số cáp |
| Cách lắp | Bạc đạn, bạc lót hay lắp trực tiếp | Chụp ảnh cụm lắp |
| Vòng chặn | Có dùng không, loại và kích thước | Chụp rãnh lắp vòng |
| Vật liệu | Vật liệu puly đang dùng | Ghi rõ nếu biết |
| Vị trí lắp | Loại thiết bị, hãng, model | Chụp ảnh vị trí lắp |
Việc đo đạc, tháo lắp puly trên thiết bị nâng cần do kỹ thuật viên có chuyên môn thực hiện, tuân thủ tài liệu của nhà sản xuất và quy định an toàn của công trình.
10. Cách đo puly tại hiện trường
Nên chọn puly còn tương đối nguyên vẹn để đo, vì puly bị mòn hoặc biến dạng sẽ cho số đo sai lệch.
Bước 1. Chụp ảnh tổng thể. Chụp mặt trước, mặt cạnh và mặt sau của puly, nhìn rõ rãnh, gờ và moay-ơ.
Bước 2. Chụp ký hiệu. Chụp rõ ký hiệu khắc trên thân, lau sạch bụi hoặc mỡ để nhìn rõ.
Bước 3. Đo đường kính ngoài. Đo qua tâm puly tại phần ngoài cùng của gờ. Nên đo ở vài vị trí rồi lấy giá trị tham chiếu, vì puly mòn có thể không tròn đều.
Bước 4. Đo bề rộng. Đo bề rộng toàn bộ thân puly và ghi rõ đã đo ở vị trí nào.
Bước 5. Đo lỗ tâm. Dùng thước cặp đo đường kính lỗ tâm. Nếu có bạc lót hoặc bạc đạn, ghi chú loại và kích thước của chúng.
Bước 6. Kiểm tra rãnh lắp vòng chặn. Nếu trong lỗ tâm có rãnh nhỏ để lắp vòng chặn, chụp ảnh và ghi nhận vị trí rãnh, kích thước vòng chặn đang dùng.
Bước 7. Ghi nhận rãnh cáp. Chụp mặt cắt rãnh nếu có thể và ghi đường kính cáp đang chạy trong rãnh. Nếu rãnh đã mòn, nên đo cả kích thước cáp thay vì chỉ đo rãnh.
Bước 8. Chụp vị trí lắp và đường đi của cáp để người đối chiếu hiểu puly nằm ở đâu.
11. Lỗ tâm, trục và cách lắp
Lỗ tâm là nơi puly kết nối với trục, nên đây là thông số cần chính xác. Theo ảnh sản phẩm, lỗ tâm là lỗ trơn quanh moay-ơ, chưa thấy bạc đạn hay bạc lót lắp sẵn. Từ ảnh không thể kết luận cách lắp, vì tùy thiết bị, puly có thể:
- Lắp trực tiếp lên trục.
- Lắp qua bạc lót đặt trong lỗ tâm.
- Lắp cùng bạc đạn, thường kèm vòng chặn để giữ bạc đạn.
Mỗi cách lắp yêu cầu kích thước lỗ và dung sai khác nhau. Vì vậy khi thay puly, bạn nên xác nhận:
- Đường kính lỗ tâm và dung sai cần thiết.
- Bạc lót hoặc bạc đạn có đi kèm không, hay dùng lại bộ cũ.
- Vòng chặn có cần thay không.
- Tình trạng trục và bề mặt tiếp xúc, vì trục mòn có thể làm puly mới quay không đúng dù puly còn tốt.
Nếu bạc lót hoặc bạc đạn cũ đã mòn, nên thay đồng bộ để tránh puly mới phải làm việc trên cụm trục đã xuống cấp. Không tự ý đổi kiểu lắp nếu chưa kiểm tra yêu cầu của hãng, vì ổ đặt, trục và cách bôi trơn được thiết kế theo từng kiểu.
12. Rãnh dẫn cáp và đường kính cáp
Rãnh là bề mặt tiếp xúc trực tiếp với cáp, nên biên dạng rãnh ảnh hưởng đến cách cáp ôm vào puly. Một số lưu ý chung:
- Rãnh cần phù hợp với đường kính cáp đang dùng. Rãnh quá hẹp hoặc quá rộng đều làm cáp tiếp xúc không đều.
- Khi thay cáp mới, nên kiểm tra lại rãnh puly, vì cáp mới chạy trên rãnh đã mòn sẽ chịu tiếp xúc không đúng ngay từ đầu.
- Khi thay puly mới, nên kiểm tra tình trạng cáp, vì cáp đã mòn nhiều có thể làm rãnh mới nhanh mòn.
- Tỷ lệ giữa đường kính puly và đường kính cáp thường được quy định theo hãng hoặc tiêu chuẩn áp dụng cho từng loại thiết bị, nên cần tra theo tài liệu thay vì tự ước lượng.
Chưa có thông tin về đường kính cáp phù hợp với puly 360 x 90 trong dữ liệu sản phẩm, nên đây là thông số bạn cần cung cấp khi đối chiếu.
13. Khi nào nên kiểm tra và thay puly?
- Theo lịch bảo dưỡng định kỳ trong tài liệu của nhà sản xuất thiết bị.
- Khi thay cáp mới, để cáp mới không phải chạy trên rãnh đã mòn.
- Sau sự cố, ví dụ cáp tuột khỏi rãnh, kẹt, giật mạnh hoặc thiết bị bị va chạm.
- Khi có dấu hiệu bất thường trong lúc vận hành.
Giới hạn mòn cho phép và chu kỳ thay thế cụ thể cần tra theo tài liệu của hãng hoặc quy định kỹ thuật áp dụng cho thiết bị.
Những dấu hiệu nên kiểm tra:
- Rãnh mòn sâu, mòn lệch hoặc biến dạng, cáp không còn ôm đúng vị trí.
- Nứt, mẻ, sứt ở thân, gờ hoặc moay-ơ.
- Puly quay rơ, lắc hoặc quay nặng, nguyên nhân có thể ở puly, trục hoặc bạc.
- Tiếng ồn, rung bất thường khi cáp chạy qua puly.
- Bề mặt có vết nóng, đổi màu hoặc biến dạng cục bộ, cần được kỹ thuật viên đánh giá.
- Vòng chặn lệch, tuột hoặc biến dạng (nếu thiết bị có dùng).
- Cáp mòn nhanh, xơ sợi hoặc hay chạy lệch khỏi rãnh.
Các dấu hiệu này chỉ cho thấy cần kiểm tra, chưa đủ để kết luận phải thay puly. Có trường hợp vấn đề nằm ở trục, bạc hoặc độ thẳng hàng của đường cáp, nên cần đánh giá cả cụm trước khi quyết định.
14. Đừng chỉ thay puly mà bỏ qua nguyên nhân
Nếu thay puly mới mà chưa tìm nguyên nhân, sự cố có thể lặp lại. Khi kiểm tra, nên xem thêm:
- Tình trạng cáp (đường kính, mòn, đứt sợi, biến dạng).
- Trục, bạc lót hoặc bạc đạn, vòng chặn và cách lắp.
- Độ thẳng hàng của đường cáp qua các puly.
- Các puly lân cận trên cùng đường cáp.
- Điều kiện làm việc và lịch bảo dưỡng của thiết bị.
15. Lưu ý lắp đặt và an toàn
Vận thăng, cẩu tháp và thiết bị nâng làm việc với tải trọng và người, nên việc thay puly cần tuân thủ yêu cầu an toàn:
- Việc tháo lắp nên do kỹ thuật viên có chuyên môn thực hiện, theo tài liệu hướng dẫn của hãng.
- Dừng thiết bị, đưa về trạng thái an toàn và ngắt nguồn theo quy trình trước khi thao tác trên hệ thống cáp.
- Kiểm tra puly mới trước khi lắp: bề mặt, rãnh, lỗ tâm, không nứt, không biến dạng.
- Kiểm tra độ thẳng hàng của cáp và puly sau khi lắp, quay thử bằng tay hoặc chạy thử không tải theo quy trình trước khi đưa vào làm việc.
- Không tự ý gia công lại puly (khoan, tiện, mài rãnh) nếu chưa có hướng dẫn của hãng.
- Nếu thấy puly nứt, biến dạng nặng hoặc không quay, nên dừng thiết bị và xử lý trước khi tiếp tục làm việc.
16. Những sai sót thường gặp khi thay puly
Dưới đây là các tình huống thường dẫn đến mua sai hoặc phải làm lại. Đây là ví dụ minh họa, không phải trường hợp của một khách hàng cụ thể.
Ví dụ minh họa. Một đội bảo trì cần thay puly và gửi yêu cầu ngắn: “Puly nylon 360 x 90”. Hàng về đúng kích thước ngoài, nhưng lỗ tâm khác với trục đang dùng, hoặc bộ cũ có vòng chặn và bạc đạn mà bộ mới không kèm nên không lắp được. Nguyên nhân không nằm ở kích thước chính, mà ở các thông tin phụ chưa được thống nhất ngay từ đầu.
Các sai sót hay gặp:
- Chỉ gửi kích thước ngoài, bỏ qua lỗ tâm, rãnh, cách lắp.
- Nhầm giữa các kích thước gần giống như 360 x 90, 350 x 90 và 360 x 80.
- Không đo đường kính cáp nên chọn rãnh không phù hợp.
- Đo trên puly đã mòn hoặc biến dạng nên số đo sai.
- Quên vòng chặn, bạc đạn hoặc bạc lót khi cụm cũ có dùng.
- Giữ nguyên trục, bạc đã mòn khi thay puly mới.
- Tự ý đổi vật liệu từ thép sang nylon hoặc ngược lại mà không kiểm tra yêu cầu của hãng.
- Chờ đến khi puly hỏng hẳn mới tìm mua, trong khi việc xác định quy cách và chuẩn bị hàng cần thời gian.
17. Cần kiểm tra gì khi nhận hàng?
- Ký hiệu khắc trên thân: đúng 360 x 90 như đã đặt hàng.
- Kích thước thực tế: đo lại đường kính ngoài, bề rộng, lỗ tâm và đối chiếu với puly cũ.
- Rãnh: biên dạng đều, bề mặt nhẵn, không có vết cắt, bavia hoặc khuyết tật nhìn thấy được.
- Thân puly: không nứt, mẻ, cong vênh hoặc rỗ bề mặt.
- Lỗ tâm và moay-ơ: đúng kích thước, không biến dạng.
- Phụ kiện kèm theo: vòng chặn (nếu có), đúng số lượng và kích thước đã thống nhất.
- Số lượng: đủ theo đơn đặt hàng.
- Hồ sơ đi kèm: có nếu bạn đã yêu cầu khi đặt hàng.
Nếu phát hiện sai khác, hãy chụp ảnh, ghi lại và trao đổi ngay với đơn vị cung cấp trước khi lắp.
18. Bảo quản và vận chuyển puly
Puly nylon có đặc tính vật liệu riêng, nên bảo quản đúng cách giúp tránh biến dạng trước khi dùng:
- Để puly ở nơi khô ráo, có che chắn, tránh nước đọng.
- Tránh để puly gần nguồn nhiệt cao hoặc dưới nắng gắt trong thời gian dài.
- Không để vật nặng hoặc vật nhọn đè lên thân và rãnh puly.
- Không quăng ném, tránh va đập làm sứt gờ hoặc trầy rãnh.
- Khi xếp chồng như trong ảnh sản phẩm, nên kê phẳng và có lót giữa các puly để tránh trầy mặt rãnh và cong vênh.
- Giữ vòng chặn và các phụ kiện nhỏ trong túi hoặc hộp riêng, dán nhãn để không thất lạc.
- Dán nhãn ghi quy cách và ngày nhận để dễ quản lý.
19. Nên lưu hồ sơ puly của từng thiết bị
Với đơn vị sở hữu nhiều thiết bị, một bảng hồ sơ đơn giản giúp việc thay thế và đặt hàng nhanh hơn nhiều. Hồ sơ có thể gồm:
Hãng, model thiết bị → vị trí puly → kích thước (360 x 90) → vật liệu → đường kính lỗ tâm → cách lắp (bạc đạn, bạc lót, vòng chặn) → đường kính cáp → ảnh mẫu → ngày thay gần nhất → ghi chú kiểm tra.
Khi cần mua bổ sung, bạn chỉ cần gửi bộ dữ liệu này kèm ảnh puly thực tế, đơn vị cung cấp có thể đối chiếu nhanh và hạn chế sai sót.
20. Quy trình TAKITA hỗ trợ đối chiếu
Bước 1. Gửi hình ảnh thực tế. Ảnh puly cũ (mặt trước, mặt cạnh, rãnh, lỗ tâm), ảnh ký hiệu trên thân và ảnh vị trí lắp.
Bước 2. Xác nhận kích thước. Đối chiếu 360 x 90 và số đo thực tế của puly cũ, tránh nhầm với các kích thước gần giống.
Bước 3. Kiểm tra lỗ tâm và cách lắp. Xác nhận đường kính lỗ tâm, bạc lót hoặc bạc đạn, vòng chặn và trục.
Bước 4. Kiểm tra rãnh và cáp. Xác nhận biên dạng rãnh có phù hợp đường kính cáp đang dùng.
Bước 5. Đối chiếu thiết bị. Xác nhận loại thiết bị, hãng, model và vị trí lắp. Sau khi thông số thống nhất, TAKITA mới tiến hành báo giá.
21. TAKITA hỗ trợ gì cho khách hàng?
TAKITA hoạt động trong lĩnh vực thiết bị nâng, cẩu tháp, vận thăng và phụ tùng thiết bị công trình. Với pulley dẫn cáp, TAKITA tập trung vào:
- Đối chiếu đúng sản phẩm dựa trên hình ảnh, ký hiệu và số đo thực tế.
- Hỗ trợ kỹ thuật: nếu chưa đủ thông số, TAKITA cùng khách hàng lập danh sách các kích thước cần đo.
- Tìm hàng theo mẫu khi không có catalogue hoặc bản vẽ.
- Tư vấn các phụ tùng liên quan như bạc đạn, vòng chặn, trục, cáp khi cần đồng bộ lúc thay thế.
Bạn có thể xem thêm thông tin tại takita.vn.
22. Các phụ tùng khác TAKITA có thể hỗ trợ
- Pulley cẩu tháp MC Nylon 350 x 90, pulley dẫn cáp 330x110, 410x125, 490x110, 500x130, pulley xếp cáp 360x80
- Con lăn xe con, con lăn dẫn hướng
- Bánh răng, motor, hộp giảm tốc, phanh
- Joystick, biến tần, bo mạch, encoder
- Load cell, limit switch, thiết bị LMI, công tắc giới hạn
- Mâm xoay, bulong nối thân cẩu tháp, cáp điện, linh kiện hệ thống quay
- Bảng điều khiển, bộ phòng rơi và phụ tùng vận thăng
Bạn có thể gửi ảnh, model và Part Number để TAKITA hỗ trợ tìm kiếm.
23. Thông tin cần gửi để báo giá
- Ảnh puly cũ (mặt trước, mặt cạnh, rãnh, lỗ tâm)
- Ký hiệu trên thân puly (360 x 90 hoặc ký hiệu khác)
- Đường kính ngoài, bề rộng thực tế
- Đường kính lỗ tâm, bạc lót, bạc đạn hoặc vòng chặn (nếu có)
- Đường kính cáp và tình trạng rãnh
- Vật liệu puly đang dùng (nếu biết)
- Loại thiết bị, hãng, model và vị trí lắp
- Số lượng cần mua
- Yêu cầu hồ sơ chất lượng (nếu có)
Chưa có đủ thông số? Bạn cứ gửi những gì đang có, TAKITA sẽ hướng dẫn các vị trí cần đo.
24. Câu hỏi thường gặp
Chỉ cần kích thước 360 x 90 là đủ để đặt hàng không?
Chưa đủ. Cần kèm lỗ tâm, biên dạng rãnh, đường kính cáp, cách lắp và vị trí lắp để xác nhận puly phù hợp thiết bị.
360 x 90 có nghĩa là gì?
Theo bảng thông số sản phẩm, đây là kích thước tính bằng mm. Thông thường hai số này là đường kính ngoài và bề rộng, nhưng bạn nên đo puly cũ và thống nhất cách đo với nhà cung cấp.
Puly 360 x 90 khác 350 x 90 và 360 x 80 như thế nào?
Khác nhau 10 mm ở đường kính ngoài (so với 350 x 90) hoặc ở bề rộng (so với 360 x 80). Chênh lệch nhỏ nhưng có thể khiến puly không dùng được, nên cần đo thực tế và xác nhận kỹ trước khi đặt hàng.
Vòng chặn trong ảnh có kèm theo sản phẩm không?
Cần liên hệ TAKITA để xác nhận số lượng và kích thước vòng chặn kèm theo khi đặt hàng. [cần xác nhận]
MC Nylon là vật liệu gì?
Là loại nylon kỹ thuật dạng đúc, thường dùng để chế tạo bánh răng, con lăn, puly. Các chỉ tiêu cụ thể của lô hàng cần dựa trên hồ sơ nhà sản xuất.
“Đúc nguyên khối” nghĩa là gì?
Là thân puly được chế tạo thành một khối liền, không ghép từ nhiều phần.
Puly MC Nylon có thay thế puly thép được không?
Không nên tự ý thay. Rãnh, trục và tải trọng được thiết kế theo vật liệu gốc, cần kiểm tra yêu cầu của hãng thiết bị trước khi đổi.
Puly này dùng được cho thiết bị nào?
Theo thông tin sản phẩm, dùng để dẫn cáp cho vận thăng, cẩu tháp và thiết bị nâng hạ. Hãng và model cụ thể cần đối chiếu qua ảnh và số đo.
Puly 360 x 90 có sẵn hàng không?
Cần liên hệ TAKITA để kiểm tra tồn kho hoặc đặt hàng.
Giá và hồ sơ chất lượng thế nào?
Vui lòng liên hệ TAKITA để nhận báo giá và trao đổi về hồ sơ đi kèm theo số lượng và yêu cầu cụ thể.
TAKITA có hỗ trợ khi chưa có bản vẽ không?
Có thể. Hình ảnh, ký hiệu và số đo thực tế là cơ sở để TAKITA hỗ trợ đối chiếu.
Liên hệ TAKITA
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NÂNG TAKITA
- Sản phẩm: Pulley dẫn cáp MC Nylon 360 x 90
- Hotline: 0946 867 978
- Email: trangiaphuc0502@gmail.com
- Địa chỉ: Tòa nhà Pharmatech, 74 Nguyễn Thị Nhung, Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh
- Website: https://takita.vn/san-pham/pulley-dan-cap-mc-nylon-360x90
TAKITA – Vững bước vươn xa
Cung cấp • Phụ tùng • Lắp đặt • Bảo trì • Sửa chữa thiết bị nâng



